成果
chéng guǒ
Hán Việt: thành quả

成果 (chéng guǒ) nghĩa là: thành quả; kết quả đạt được

Ý nghĩa của 成果

成果 (chéng guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành quả; kết quả đạt được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: result; achievement; gain.

💡 Mẹo dùng: 成果 luôn mang nghĩa tích cực; 结果 trung tính.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个成果, không phải 一成果. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành quả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成果

这是我们两年研究的成果。
Zhè shì wǒmen liǎng nián yánjiū de chéngguǒ.
Đây là thành quả nghiên cứu hai năm của chúng tôi.
他的努力终于有了成果。
Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le chéngguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có thành quả.

Từ liên quan