福气
Hán Việt: phúc khí
福气 (fú qi) nghĩa là: phúc phần; số may mắn; có phúc
Ý nghĩa của 福气
福气 (fú qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phúc phần; số may mắn; có phúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: good fortune; to enjoy good fortune.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 有福气 để khen người may mắn, sung sướng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúc khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phúc phần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 福气
你真有福气,孩子这么孝顺。
Nǐ zhēn yǒu fúqi, háizi zhème xiàoshùn.
Bạn thật có phúc, con cái hiếu thảo như vậy.
老人说这是他的福气。
Lǎorén shuō zhè shì tā de fúqi.
Ông cụ nói đây là phúc phần của ông.