福利
Hán Việt: phúc lợi
福利 (fú lì) nghĩa là: phúc lợi; chế độ đãi ngộ
Ý nghĩa của 福利
福利 (fú lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phúc lợi; chế độ đãi ngộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (material) welfare; well-being.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 待遇, 制度: 福利待遇, 社会福利.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúc lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phúc lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 福利
公司的福利待遇很好。
Gōngsī de fúlì dàiyù hěn hǎo.
Chế độ phúc lợi của công ty rất tốt.
员工都很关心福利问题。
Yuángōng dōu hěn guānxīn fúlì wèntí.
Nhân viên đều rất quan tâm đến vấn đề phúc lợi.