压力
Hán Việt: áp lực
压力 (yā lì) nghĩa là: áp lực; sức ép
Ý nghĩa của 压力
压力 (yā lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là áp lực; sức ép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pressure.
💡 Mẹo dùng: 压力大/小; 有压力 = có áp lực; 减轻压力 = giảm áp lực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "áp lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "áp lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 压力
我最近工作压力很大。
Wǒ zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Dạo này áp lực công việc của tôi rất lớn.
别给孩子太多压力。
Bié gěi háizi tài duō yālì.
Đừng gây quá nhiều áp lực cho con.