人员
rén yuán
Hán Việt: nhân viên

人员 (rén yuán) nghĩa là: nhân viên; nhân sự; người (trong một tổ chức)

Ý nghĩa của 人员

人员 (rén yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân viên; nhân sự; người (trong một tổ chức). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: staff; crew; personnel.

💡 Mẹo dùng: Thường đi sau danh từ chỉ lĩnh vực: 工作人员, 医务人员, 管理人员.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个人员, không phải 一人员. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人员

公司的工作人员都很热情。
Gōngsī de gōngzuò rényuán dōu hěn rèqíng.
Nhân viên của công ty đều rất nhiệt tình.
医院增加了医务人员。
Yīyuàn zēngjiā le yīwù rényuán.
Bệnh viện đã tăng thêm nhân viên y tế.

Từ liên quan