尊重
Hán Việt: tôn trọng
尊重 (zūn zhòng) nghĩa là: tôn trọng; kính trọng
Ý nghĩa của 尊重
尊重 (zūn zhòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tôn trọng; kính trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to esteem; to respect; to honor.
💡 Mẹo dùng: 受到尊重 = được tôn trọng; 尊敬 = kính trọng (mức cao hơn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tôn trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tôn trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尊重
我们应该尊重老人。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng lǎorén.
Chúng ta nên tôn trọng người già.
请尊重别人的意见。
Qǐng zūnzhòng biérén de yìjiàn.
Hãy tôn trọng ý kiến của người khác.