yíng
Hán Việt: doanh

赢 (yíng) nghĩa là: thắng; giành được

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của

(yíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thắng; giành được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to beat; to win; to profit.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 输 (thua); 赢 + đối thủ hoặc 赢 + 比赛.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "doanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我们队赢了比赛。
Wǒmen duì yíng le bǐsài.
Đội chúng tôi đã thắng trận đấu.
他赢了我三次。
Tā yíng le wǒ sān cì.
Anh ấy thắng tôi ba lần.

Từ liên quan