圆
Hán Việt: viên
圆 (yuán) nghĩa là: tròn; hình tròn
Ý nghĩa của 圆
圆 (yuán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tròn; hình tròn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: circle; round; circular.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ vừa là danh từ (hình tròn); 圆形 = hình tròn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tròn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 圆
月亮又圆又亮。
Yuèliang yòu yuán yòu liàng.
Mặt trăng vừa tròn vừa sáng.
请画一个圆。
Qǐng huà yí ge yuán.
Hãy vẽ một hình tròn.