团圆
Hán Việt: đoàn viên
团圆 (tuán yuán) nghĩa là: đoàn tụ; sum họp
Ý nghĩa của 团圆
团圆 (tuán yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoàn tụ; sum họp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have a reunion.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho người thân trong gia đình sum họp, không dùng cho bạn bè.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoàn viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoàn tụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 团圆
中秋节全家人团圆了。
Zhōngqiūjié quánjiā rén tuányuán le.
Tết Trung thu cả nhà đã sum họp.
他们分别多年才团圆。
Tāmen fēnbié duō nián cái tuányuán.
Họ xa cách nhiều năm mới được đoàn tụ.