增加
Hán Việt: tăng gia
增加 (zēng jiā) nghĩa là: tăng; tăng thêm; thêm vào
Ý nghĩa của 增加
增加 (zēng jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng; tăng thêm; thêm vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to raise; to increase.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 减少; 增加 có tân ngữ, 增长 thường không.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tăng gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 增加
公司今年增加了很多员工。
Gōngsī jīnnián zēngjiā le hěn duō yuángōng.
Năm nay công ty tăng thêm nhiều nhân viên.
我的体重增加了两公斤。
Wǒ de tǐzhòng zēngjiā le liǎng gōngjīn.
Cân nặng của tôi tăng hai ki-lô-gam.