增添
Hán Việt: tăng thiêm
增添 (zēng tiān) nghĩa là: thêm; tăng thêm; bổ sung
Ý nghĩa của 增添
增添 (zēng tiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thêm; tăng thêm; bổ sung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to add; to increase.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 增添色彩, 增添乐趣, 增添麻烦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tăng thiêm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 增添
这些花给房间增添了生气。
Zhèxiē huā gěi fángjiān zēngtiānle shēngqì.
Những bông hoa này làm căn phòng thêm sức sống.
他的到来增添了不少麻烦。
Tā de dàolái zēngtiānle bù shǎo máfan.
Sự xuất hiện của anh ta thêm không ít phiền phức.