更加
Hán Việt: cánh gia
更加 (gèng jiā) nghĩa là: càng thêm; hơn nữa; càng
Ý nghĩa của 更加
更加 (gèng jiā) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là càng thêm; hơn nữa; càng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: more (than sth else); even more.
💡 Mẹo dùng: 更加 + tính từ/động từ hai âm tiết; nghĩa như 更 nhưng trang trọng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cánh gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "càng thêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 更加
下过雨后,天气更加凉快了。
Xià guò yǔ hòu, tiānqì gèngjiā liángkuai le.
Sau cơn mưa, thời tiết càng mát mẻ hơn.
我们要更加努力地学习。
Wǒmen yào gèngjiā nǔlì de xuéxí.
Chúng ta phải học tập chăm chỉ hơn nữa.