加剧
Hán Việt: gia kịch
加剧 (jiā jù) nghĩa là: trở nên trầm trọng hơn; gia tăng; gay gắt thêm
Ý nghĩa của 加剧
加剧 (jiā jù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trở nên trầm trọng hơn; gia tăng; gay gắt thêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to intensify; to sharpen; to accelerate.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là hiện tượng tiêu cực: 矛盾, 污染, 竞争.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia kịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trở nên trầm trọng hơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 加剧
空气污染加剧了。
Kōngqì wūrǎn jiājù le.
Ô nhiễm không khí đã trầm trọng hơn.
竞争加剧使价格下降。
Jìngzhēng jiājù shǐ jiàgé xiàjiàng.
Cạnh tranh gay gắt khiến giá giảm xuống.