植物
Hán Việt: thực vật
植物 (zhí wù) nghĩa là: thực vật; cây cối
Ý nghĩa của 植物
植物 (zhí wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực vật; cây cối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: botanical; plant; vegetation.
💡 Mẹo dùng: Cặp với 动物 (động vật); 植物园 = vườn thực vật.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种植物, không phải 一植物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 植物
这种植物喜欢阳光。
Zhè zhǒng zhíwù xǐhuan yángguāng.
Loại cây này thích ánh nắng.
公园里有很多植物。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō zhíwù.
Trong công viên có rất nhiều cây cối.