值得
Hán Việt: trị đắc
值得 (zhí de) nghĩa là: đáng; đáng để; xứng đáng
Ý nghĩa của 值得
值得 (zhí de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng; đáng để; xứng đáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be worth; to deserve.
💡 Mẹo dùng: 值得 + động từ; có thể dùng 很值得, 不值得.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trị đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 值得
这本书值得一读。
Zhè běn shū zhídé yì dú.
Cuốn sách này đáng đọc.
这个地方很值得去。
Zhège dìfang hěn zhídé qù.
Nơi này rất đáng đi.