职业
Hán Việt: chức nghiệp
职业 (zhí yè) nghĩa là: nghề nghiệp; nghề; chuyên nghiệp
Ý nghĩa của 职业
职业 (zhí yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghề nghiệp; nghề; chuyên nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: occupation; profession; vocation.
💡 Mẹo dùng: 职业 + danh từ = chuyên nghiệp (职业球员); khác 专业 (chuyên ngành).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chức nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghề nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 职业
你的职业是什么?
Nǐ de zhíyè shì shénme?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
他是一名职业运动员。
Tā shì yì míng zhíyè yùndòngyuán.
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.