质量
zhì liàng
Hán Việt: chất lượng

质量 (zhì liàng) nghĩa là: chất lượng; khối lượng (vật lý)

Ý nghĩa của 质量

质量 (zhì liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất lượng; khối lượng (vật lý). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quality; mass (in physics).

💡 Mẹo dùng: 质量好/差; 数量 = số lượng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个质量, không phải 一质量. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chất lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất lượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 质量

这个牌子的质量很好。
Zhège páizi de zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng của nhãn hiệu này rất tốt.
我们要提高产品质量。
Wǒmen yào tígāo chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng ta phải nâng cao chất lượng sản phẩm.

Từ liên quan