著名
Hán Việt: trứ danh
著名 (zhù míng) nghĩa là: nổi tiếng; trứ danh
Ý nghĩa của 著名
著名 (zhù míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nổi tiếng; trứ danh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: famous; noted; well-known.
💡 Mẹo dùng: Văn viết hơn 有名; thường làm định ngữ: 著名的…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trứ danh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nổi tiếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 著名
他是一位著名的作家。
Tā shì yí wèi zhùmíng de zuòjiā.
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
长城是中国著名的景点。
Chángchéng shì Zhōngguó zhùmíng de jǐngdiǎn.
Vạn Lý Trường Thành là danh thắng nổi tiếng của Trung Quốc.