名牌
Hán Việt: danh bài
名牌 (míng pái) nghĩa là: hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng
Ý nghĩa của 名牌
名牌 (míng pái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: famous brand.
💡 Mẹo dùng: 名牌大学 = trường đại học danh tiếng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh bài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名牌
她只买名牌衣服。
Tā zhǐ mǎi míngpái yīfu.
Cô ấy chỉ mua quần áo hàng hiệu.
这是一个名牌大学。
Zhè shì yí ge míngpái dàxué.
Đây là một trường đại học danh tiếng.