名片
Hán Việt: danh thiếp
名片 (míng piàn) nghĩa là: danh thiếp; các-vi-dít
Ý nghĩa của 名片
名片 (míng piàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là danh thiếp; các-vi-dít. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (business) card.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张. 递名片 = đưa danh thiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh thiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "danh thiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名片
这是我的名片,请多关照。
Zhè shì wǒ de míngpiàn, qǐng duō guānzhào.
Đây là danh thiếp của tôi, mong được giúp đỡ.
他们互相交换了名片。
Tāmen hùxiāng jiāohuàn le míngpiàn.
Họ trao đổi danh thiếp với nhau.