显著
Hán Việt: hiển trứ
显著 (xiǎn zhù) nghĩa là: rõ rệt; nổi bật; đáng kể
Ý nghĩa của 显著
显著 (xiǎn zhù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ rệt; nổi bật; đáng kể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outstanding; notable; remarkable.
💡 Mẹo dùng: Thường tả 效果, 成绩, 变化, 进步.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiển trứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ rệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 显著
这种药的效果非常显著。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ fēicháng xiǎnzhù.
Hiệu quả của loại thuốc này rất rõ rệt.
他今年的进步很显著。
Tā jīnnián de jìnbù hěn xiǎnzhù.
Tiến bộ của cậu ấy năm nay rất đáng kể.