专业
Hán Việt: chuyên nghiệp
专业 (zhuān yè) nghĩa là: chuyên ngành; ngành học; chuyên nghiệp
Ý nghĩa của 专业
专业 (zhuān yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên ngành; ngành học; chuyên nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: specialty; specialized field; main field of study (at university).
💡 Mẹo dùng: Danh từ = chuyên ngành; tính từ = chuyên nghiệp.
Lượng từ đi kèm: 门
Đếm là 一门专业, không phải 一专业. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyên nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên ngành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 专业
你在大学学什么专业?
Nǐ zài dàxué xué shénme zhuānyè?
Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?
他的技术很专业。
Tā de jìshù hěn zhuānyè.
Kỹ thuật của anh ấy rất chuyên nghiệp.