专心
Hán Việt: chuyên tâm
专心 (zhuān xīn) nghĩa là: chuyên tâm; chăm chú; tập trung
Ý nghĩa của 专心
专心 (zhuān xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên tâm; chăm chú; tập trung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to concentrate; absorption; concentration.
💡 Mẹo dùng: 专心 + động từ hoặc 专心于……; trái nghĩa là 分心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyên tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 专心
上课要专心听讲。
Shàngkè yào zhuānxīn tīngjiǎng.
Vào lớp phải chăm chú nghe giảng.
他做事一向很专心。
Tā zuòshì yíxiàng hěn zhuānxīn.
Anh ấy làm việc xưa nay rất tập trung.