撞
Hán Việt: tràng
撞 (zhuàng) nghĩa là: đâm; va; đụng
Ý nghĩa của 撞
撞 (zhuàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đâm; va; đụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hit; to strike; to meet by accident.
💡 Mẹo dùng: 撞车 = đâm xe; 撞见 = tình cờ gặp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tràng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 撞
他的车撞到了树上。
Tā de chē zhuàng dào le shù shang.
Xe anh ấy đâm vào cây.
小心别撞到人。
Xiǎoxīn bié zhuàng dào rén.
Cẩn thận đừng đụng vào người khác.