赚
Hán Việt: trám
赚 (zhuàn) nghĩa là: kiếm (tiền); lãi
Ý nghĩa của 赚
赚 (zhuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiếm (tiền); lãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to earn; to make a profit.
💡 Mẹo dùng: 赚钱 = kiếm tiền; trái nghĩa 赔 (lỗ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiếm (tiền)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赚
他一个月能赚一万块。
Tā yí ge yuè néng zhuàn yí wàn kuài.
Anh ấy một tháng có thể kiếm mười nghìn tệ.
做生意赚了不少钱。
Zuò shēngyì zhuàn le bù shǎo qián.
Làm ăn kiếm được không ít tiền.