后来
Hán Việt: hậu lai
后来 (hòu lái) nghĩa là: sau đó; về sau
Ý nghĩa của 后来
后来 (hòu lái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sau đó; về sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: afterwards; later.
💡 Mẹo dùng: 后来 chỉ dùng cho quá khứ; 以后 dùng được cho cả tương lai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sau đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 后来
我们以前是同学,后来成了好朋友。
Wǒmen yǐqián shì tóngxué, hòulái chéng le hǎo péngyou.
Chúng tôi trước là bạn học, sau đó thành bạn thân.
后来他去了美国。
Hòulái tā qù le Měiguó.
Sau đó anh ấy đi Mỹ.