做生意
Hán Việt: tố sinh ý
做生意 (zuò shēng yì) nghĩa là: làm ăn; kinh doanh; buôn bán
Ý nghĩa của 做生意
做生意 (zuò shēng yì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm ăn; kinh doanh; buôn bán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do business.
💡 Mẹo dùng: 生意 = việc buôn bán; 生意很好 = buôn bán đắt hàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố sinh ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm ăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 做生意
他父亲是做生意的。
Tā fùqīn shì zuò shēngyì de.
Bố anh ấy làm kinh doanh.
做生意要讲信用。
Zuò shēngyì yào jiǎng xìnyòng.
Làm ăn phải giữ chữ tín.