àn
Hán Việt: ngạn

岸 (àn) nghĩa là: bờ; bờ sông; bờ biển

Ý nghĩa của

(àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bờ; bờ sông; bờ biển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bank; shore; beach.

💡 Mẹo dùng: Từ ghép: 河岸, 海岸, 上岸 (lên bờ), 两岸.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个岸, không phải 一岸. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

船慢慢地靠了岸。
Chuán mànmàn de kào le àn.
Con thuyền từ từ cập bờ.
河的两岸有很多树。
Hé de liǎng àn yǒu hěn duō shù.
Hai bên bờ sông có rất nhiều cây.

Từ liên quan