bǎi
Hán Việt: bãi

摆 (bǎi) nghĩa là: bày; đặt; sắp xếp; lắc; vẫy

Ý nghĩa của

(bǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bày; đặt; sắp xếp; lắc; vẫy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to arrange; to exhibit; to move to and fro.

💡 Mẹo dùng: 摆手 = xua tay; 摆放 = bày đặt; 摇摆 = lắc lư.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

桌子上摆着很多水果。
Zhuōzi shàng bǎi zhe hěn duō shuǐguǒ.
Trên bàn bày rất nhiều hoa quả.
他摆了摆手,说不用了。
Tā bǎi le bǎi shǒu, shuō bú yòng le.
Anh ấy vẫy tay, nói không cần đâu.

Từ liên quan