摆脱
bǎi tuō
Hán Việt: bãi thoát

摆脱 (bǎi tuō) nghĩa là: thoát khỏi; rũ bỏ; gỡ bỏ

Ý nghĩa của 摆脱

摆脱 (bǎi tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoát khỏi; rũ bỏ; gỡ bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of.

💡 Mẹo dùng: Đi với 困境, 烦恼, 习惯; nhấn mạnh vùng ra khỏi ràng buộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bãi thoát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoát khỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 摆脱

他终于摆脱了困境。
Tā zhōngyú bǎituō le kùnjìng.
Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi cảnh khó khăn.
我想摆脱这种坏习惯。
Wǒ xiǎng bǎituō zhè zhǒng huài xíguàn.
Tôi muốn từ bỏ thói quen xấu này.

Từ liên quan