保险
Hán Việt: bảo hiểm
保险 (bǎo xiǎn) nghĩa là: bảo hiểm; an toàn; chắc ăn
Ý nghĩa của 保险
保险 (bǎo xiǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo hiểm; an toàn; chắc ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: insurance; to insure; safe.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: 买保险, 保险公司; tính từ: 比较保险 (chắc ăn).
Lượng từ đi kèm: 份 fèn
Đếm là 一份保险, không phải 一保险. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo hiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo hiểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保险
我给家人买了健康保险。
Wǒ gěi jiārén mǎi le jiànkāng bǎoxiǎn.
Tôi đã mua bảo hiểm sức khỏe cho người nhà.
把钱放在银行比较保险。
Bǎ qián fàng zài yínháng bǐjiào bǎoxiǎn.
Gửi tiền ở ngân hàng thì an toàn hơn.