包庇
bāo bì
Hán Việt: bao tí

包庇 (bāo bì) nghĩa là: bao che; dung túng; che chở việc xấu

Ý nghĩa của 包庇

包庇 (bāo bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao che; dung túng; che chở việc xấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shield; to harbor; to cover up.

💡 Mẹo dùng: Luôn mang nghĩa xấu, khác 保护 nghĩa là bảo vệ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bao tí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao che" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 包庇

他包庇了犯错的下属。
Tā bāobì le fàncuò de xiàshǔ.
Anh ta bao che cho cấp dưới phạm lỗi.
任何人都不能包庇罪犯。
Rènhé rén dōu bù néng bāobì zuìfàn.
Bất kỳ ai cũng không được bao che tội phạm.

Từ liên quan