包袱
bāo fu
Hán Việt: bao phục

包袱 (bāo fu) nghĩa là: tay nải; bọc vải; gánh nặng tinh thần

Ý nghĩa của 包袱

包袱 (bāo fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tay nải; bọc vải; gánh nặng tinh thần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cloth-wrapper; a bundle wrapped in cloth; load.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng 思想包袱 là gánh nặng tinh thần; 放下包袱 là trút bỏ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bao phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tay nải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 包袱

他背着一个大包袱回家。
Tā bēi zhe yí gè dà bāofu huí jiā.
Anh ấy vác một tay nải lớn về nhà.
别把成绩当成思想包袱。
Bié bǎ chéngjì dàngchéng sīxiǎng bāofu.
Đừng biến thành tích thành gánh nặng tâm lý.

Từ liên quan