包围
Hán Việt: bao vi
包围 (bāo wéi) nghĩa là: bao vây; vây quanh; vây kín
Ý nghĩa của 包围
包围 (bāo wéi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao vây; vây quanh; vây kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to surround; to encircle; to hem in.
💡 Mẹo dùng: Đi với địa điểm hoặc người; 被包围 nghĩa là bị bao vây.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao vây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包围
警察包围了整栋楼。
Jǐngchá bāowéi le zhěng dòng lóu.
Cảnh sát đã bao vây cả tòa nhà.
记者把明星包围起来了。
Jìzhě bǎ míngxīng bāowéi qǐlái le.
Phóng viên vây kín ngôi sao.