玻璃
Hán Việt: pha lê
玻璃 (bō li) nghĩa là: thủy tinh; kính
Ý nghĩa của 玻璃
玻璃 (bō li) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủy tinh; kính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: glass; nylon; plastic.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块, 张. 玻璃杯 = cốc thủy tinh.
Lượng từ đi kèm: 张
Đếm là 一张玻璃, không phải 一玻璃. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "pha lê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủy tinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 玻璃
小心,别把玻璃打碎了。
Xiǎoxīn, bié bǎ bōli dǎ suì le.
Cẩn thận, đừng làm vỡ kính.
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.