病毒
Hán Việt: bệnh độc
病毒 (bìng dú) nghĩa là: vi-rút; mã độc
Ý nghĩa của 病毒
病毒 (bìng dú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vi-rút; mã độc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: virus.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả y học và máy tính. 中病毒 (zhòng) = nhiễm vi-rút.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bệnh độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vi-rút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 病毒
这种病毒传播得很快。
Zhè zhǒng bìngdú chuánbō de hěn kuài.
Loại vi-rút này lây lan rất nhanh.
我的电脑中了病毒。
Wǒ de diànnǎo zhòng le bìngdú.
Máy tính của tôi bị nhiễm vi-rút.