财产
cái chǎn
Hán Việt: tài sản

财产 (cái chǎn) nghĩa là: tài sản; của cải

Ý nghĩa của 财产

财产 (cái chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài sản; của cải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: property.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 笔. 个人财产, 公共财产.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一笔财产, không phải 一财产. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tài sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 财产

这些财产都是他父母留下的。
Zhèxiē cáichǎn dōu shì tā fùmǔ liú xià de.
Những tài sản này đều do bố mẹ anh ấy để lại.
我们要保护国家财产。
Wǒmen yào bǎohù guójiā cáichǎn.
Chúng ta phải bảo vệ tài sản quốc gia.

Từ liên quan