呼啸
hū xiào
Hán Việt: hô khiếu

呼啸 (hū xiào) nghĩa là: rít lên; gào rú; réo

Ý nghĩa của 呼啸

呼啸 (hū xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rít lên; gào rú; réo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to whistle; to scream; to whiz.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là gió, tàu xe, đạn bay.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hô khiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rít lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 呼啸

北风在窗外呼啸。
Běifēng zài chuāng wài hūxiào.
Gió bấc rít bên ngoài cửa sổ.
火车呼啸着开过大桥。
Huǒchē hūxiàozhe kāiguò dàqiáo.
Tàu hỏa rú lên chạy qua cầu lớn.

Từ liên quan