打招呼
Hán Việt: đả chiêu hô
打招呼 (dǎ zhāo hu) nghĩa là: chào hỏi; báo trước một tiếng
Ý nghĩa của 打招呼
打招呼 (dǎ zhāo hu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chào hỏi; báo trước một tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to greet sb by word or action; to give prior notice.
💡 Mẹo dùng: 打个招呼 = chào một tiếng hoặc báo trước một tiếng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả chiêu hô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chào hỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打招呼
见到老师要打招呼。
Jiàndào lǎoshī yào dǎ zhāohu.
Gặp thầy cô phải chào hỏi.
你走之前跟我打个招呼。
Nǐ zǒu zhīqián gēn wǒ dǎ ge zhāohu.
Trước khi đi bạn báo tôi một tiếng.