呼吸
Hán Việt: hô hấp
呼吸 (hū xī) nghĩa là: thở; hít thở; hô hấp
Ý nghĩa của 呼吸
呼吸 (hū xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thở; hít thở; hô hấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to breathe.
💡 Mẹo dùng: 深呼吸 = hít thở sâu; 呼吸困难 = khó thở.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hô hấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 呼吸
请深呼吸,放松一下。
Qǐng shēn hūxī, fàngsōng yīxià.
Hãy hít thở sâu, thư giãn một chút.
山上的空气呼吸起来很舒服。
Shān shàng de kōngqì hūxī qǐlái hěn shūfu.
Không khí trên núi hít thở rất dễ chịu.