尺子
chǐ zi
Hán Việt: xích tử

尺子 (chǐ zi) nghĩa là: cái thước; thước kẻ

Ý nghĩa của 尺子

尺子 (chǐ zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái thước; thước kẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rule; ruler (measuring instrument).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一把尺子, không phải 一尺子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xích tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái thước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 尺子

请借我一把尺子。
Qǐng jiè wǒ yì bǎ chǐzi.
Cho tôi mượn một cái thước.
用尺子量一下桌子有多长。
Yòng chǐzi liáng yíxià zhuōzi yǒu duō cháng.
Dùng thước đo xem cái bàn dài bao nhiêu.

Từ liên quan