分明
Hán Việt: phân minh
分明 (fēn míng) nghĩa là: rõ ràng; rành mạch; rạch ròi
Ý nghĩa của 分明
分明 (fēn míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ ràng; rành mạch; rạch ròi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clearly demarcated; sharply contoured.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 四季分明, 爱憎分明, 是非分明; cũng làm phó từ nghĩa rõ ràng là.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ ràng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分明
这里四季分明,景色很美。
Zhèlǐ sìjì fēnmíng, jǐngsè hěn měi.
Ở đây bốn mùa rõ rệt, cảnh sắc rất đẹp.
他爱憎分明,从不含糊。
Tā àizēng fēnmíng, cóng bù hánhu.
Anh ấy yêu ghét rạch ròi, chưa bao giờ mập mờ.