冲
Hán Việt: xung
冲 (chōng) nghĩa là: xông; lao tới; xối (nước); pha (trà, cà phê)
Ý nghĩa của 冲
冲 (chōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xông; lao tới; xối (nước); pha (trà, cà phê). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thoroughfare; to go straight ahead; to rush.
💡 Mẹo dùng: 冲 còn đọc chòng (冲着 = hướng về, nhằm vào).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冲
他冲进了房间。
Tā chōng jìn le fángjiān.
Anh ấy xông vào phòng.
我去冲一杯咖啡。
Wǒ qù chōng yì bēi kāfēi.
Tôi đi pha một cốc cà phê.