翅膀
Hán Việt: sí bàng
翅膀 (chì bǎng) nghĩa là: cánh (chim, côn trùng)
Ý nghĩa của 翅膀
翅膀 (chì bǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cánh (chim, côn trùng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wing; 對|对[duì].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 对 (一对翅膀).
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个翅膀, không phải 一翅膀. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sí bàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cánh (chim, côn trùng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 翅膀
小鸟的翅膀受伤了。
Xiǎo niǎo de chìbǎng shòushāng le.
Cánh của chú chim nhỏ bị thương.
蝴蝶的翅膀真漂亮。
Húdié de chìbǎng zhēn piàoliang.
Cánh bướm thật đẹp.