冲击
chōng jī
Hán Việt: xung kích

冲击 (chōng jī) nghĩa là: va đập; tác động mạnh; gây chấn động

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 冲击

冲击 (chōng jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là va đập; tác động mạnh; gây chấn động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an attack; under attack; a shock.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là sóng, gió đập vào; nghĩa bóng là tác động lớn tới xã hội.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xung kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "va đập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 冲击

海浪不断冲击着岸边的岩石。
Hǎilàng búduàn chōngjī zhe àn biān de yánshí.
Sóng biển không ngừng đập vào vách đá bên bờ.
新技术冲击了传统行业。
Xīn jìshù chōngjī le chuántǒng hángyè.
Công nghệ mới đã tác động mạnh đến ngành nghề truyền thống.

Từ liên quan