冲突
Hán Việt: xung đột
冲突 (chōng tū) nghĩa là: xung đột; mâu thuẫn; sự trùng lặp trái ngược
Ý nghĩa của 冲突
冲突 (chōng tū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xung đột; mâu thuẫn; sự trùng lặp trái ngược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conflict; to conflict; clash of opposing forces.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ; hay nói 发生冲突, 武装冲突.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xung đột" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xung đột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冲突
两个人昨天发生了冲突。
Liǎng ge rén zuótiān fāshēng le chōngtū.
Hôm qua hai người đã xảy ra xung đột.
我的时间安排有冲突。
Wǒ de shíjiān ānpái yǒu chōngtū.
Lịch sắp xếp thời gian của tôi bị trùng nhau.