冲动
Hán Việt: xung động
冲动 (chōng dòng) nghĩa là: bốc đồng; hấp tấp nhất thời; sự thôi thúc
Ý nghĩa của 冲动
冲动 (chōng dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bốc đồng; hấp tấp nhất thời; sự thôi thúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have an urge; to be impetuous; impulse.
💡 Mẹo dùng: Hay nói 一时冲动 (bốc đồng nhất thời); cũng làm danh từ: 有一种冲动.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xung động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bốc đồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冲动
别冲动,先冷静一下。
Bié chōngdòng, xiān lěngjìng yíxià.
Đừng bốc đồng, hãy bình tĩnh lại đã.
他一时冲动买了那辆车。
Tā yìshí chōngdòng mǎi le nà liàng chē.
Anh ấy bốc đồng nhất thời mua chiếc xe đó.