匆忙
cōng máng
Hán Việt: thông mang

匆忙 (cōng máng) nghĩa là: vội vàng; hấp tấp

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 匆忙

匆忙 (cōng máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vội vàng; hấp tấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hasty; hurried.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 急忙; 匆忙 nhấn mạnh thiếu chuẩn bị.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thông mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vội vàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 匆忙

他匆忙地离开了。
Tā cōngmáng de líkāi le.
Anh ấy vội vàng rời đi.
早上太匆忙,我忘了吃早饭。
Zǎoshang tài cōngmáng, wǒ wàng le chī zǎofàn.
Sáng nay vội quá, tôi quên ăn sáng.

Từ liên quan