从此
Hán Việt: tòng thử
从此 (cóng cǐ) nghĩa là: từ đó; từ đó về sau
Ý nghĩa của 从此
从此 (cóng cǐ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ đó; từ đó về sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: from now on; since then; henceforth.
💡 Mẹo dùng: 从此以后 = từ đó trở đi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tòng thử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 从此
从此,他再也没有回来。
Cóngcǐ, tā zài yě méiyǒu huílái.
Từ đó, anh ấy không bao giờ quay lại nữa.
从此以后,他们成了好朋友。
Cóngcǐ yǐhòu, tāmen chéng le hǎo péngyou.
Từ đó về sau, họ trở thành bạn tốt.