繁忙
fán máng
Hán Việt: phồn mang

繁忙 (fán máng) nghĩa là: bận rộn; tất bật; nhộn nhịp

Ý nghĩa của 繁忙

繁忙 (fán máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bận rộn; tất bật; nhộn nhịp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: busy; bustling.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 忙; tả 工作, 交通, 业务 chứ ít tả trực tiếp con người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phồn mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bận rộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 繁忙

他工作繁忙,很少休息。
Tā gōngzuò fánmáng, hěn shǎo xiūxi.
Anh ấy công việc bận rộn, rất ít khi nghỉ ngơi.
早上的交通十分繁忙。
Zǎoshang de jiāotōng shífēn fánmáng.
Giao thông buổi sáng vô cùng nhộn nhịp.

Từ liên quan